Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应声虫應聲蟲

yìng shēng chóng

应声虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应声虫 trong tiếng Việt

người ba phải; người không có chính kiến

Tra từ liên quan