Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
映射

yìng shè

映射 là gì?

映射 [yìng shè] có nghĩa là chiếu vào; (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 映射 trong tiếng Việt

  1. chiếu vào
  2. (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ

Cách đọc và ghi nhớ 映射

映射 được đọc là yìng shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiếu vào; (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan