鹰手营子矿
quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
›鹰潭Yīng tánYingtan, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây
›鹰潭市Yīng tán shìYingtan, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây
›鹰嘴豆面粉yīng zuǐ dòu miàn fěnbột đậu gà
›鹰嘴豆泥yīng zuǐ dòu nímón hummus
›鹰击长空yīng jī cháng kōngđại bàng tung cánh trên bầu trời (trích dẫn Mao Trạch Đông)
›鹰嘴豆yīng zuǐ dòuđậu gà (Cicer arietinum); đậu garbanzo
›鹰星云Yīng Xīng yúnTinh vân Đại Bàng hoặc Nữ Hoàng M16
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.