Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
宜君
Yí jūn

huyện Nghi Quân ở Đồng Xuyên 銅川|铜川[Tong2 chuan1], Thiểm Tây

Cụm từ
义军
yì jūn

quân tình nguyện

Cụm từ
宜君县
Yí jūn Xiàn

Huyện Nghi Quân ở Đồng Xuyên 銅川|铜川[Tong2 chuan1], Thiểm Tây

Cụm từ
一举手一投足
yī jǔ shǒu yī tóu zú

mọi cử động nhỏ nhất; mọi động tác

Cụm từ
一举一动
yī jǔ yī dòng

mỗi cử động; từng hành động một

Cụm từ
移开
yí kāi

di chuyển đi

Cụm từ
易开罐
yì kāi guàn

(Đài Loan) lon bật nắp; lon dễ mở (có vòng giật)

Cụm từ
依靠
yī kào

dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào

Cụm từ
倚靠
yǐ kào

tựa vào; dựa vào; dựa dẫm; hỗ trợ; chỗ dựa; lưng ghế

Cụm từ
一卡通
Yī kǎ tōng

tên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Bắc Kinh) và iPASS (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)

Cụm từ
医科
yī kē

y học (như một ngành khoa học); khoa học y khoa

Cụm từ
伊科病毒
yī kē bìng dú

echovirus (virus RNA thuộc chi Enterovirus)

Cụm từ
医科大学
yī kē dà xué

đại học y

Cụm từ
易科罚金
yì kē fá jīn

chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)

Cụm từ
一颗老鼠屎坏了一锅粥
yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

xem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yi1 li4 lao3 shu3 shi3 huai4 le5 yi1 guo1 zhou1]

Cụm từ
医科学校
yī kē xué xiào

trường y

Cụm từ
一空
yī kōng

không để lại gì; (bán hết, v.v.)

Cụm từ
一孔之见
yī kǒng zhī jiàn

cái nhìn phiến diện; quan điểm hạn hẹp

Cụm từ
一口
yī kǒu

ngay lập tức; thẳng thừng (phủ nhận, thừa nhận, v.v.); một miếng; một ngụm

Cụm từ
衣扣
yī kòu

cúc áo

Cụm từ
一口价
yī kǒu jià

giá cố định; giá không đổi

Cụm từ
一口气
yī kǒu qì

một hơi; liền một mạch; liên tục

Cụm từ
一口气儿
yī kǒu qì r

biến thể er hoá của 一口氣|一口气[yi1 kou3 qi4]

Cụm từ
一口咬定
yī kǒu yǎo dìng

khăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố; bám lấy quan điểm của mình

Cụm từ
一块
yī kuài

một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi

Cụm từ
一块儿
yī kuài r

biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

Cụm từ
夷旷
yí kuàng

rộng lớn; bằng phẳng và rộng; rộng rãi (tư duy)

Cụm từ
忆苦饭
yì kǔ fàn

bữa ăn đạm bạc để nhớ về gian khổ trước đây; bữa ăn có vị không ngon

Cụm từ
一窥端倪
yī kuī duān ní

suy luận dễ dàng; đoán trong nháy mắt; nắm bắt manh mối

Cụm từ
易拉宝
yì lā bǎo

giá treo banner cuốn

Cụm từ