一口
ngay lập tức; thẳng thừng (phủ nhận, thừa nhận, v.v.); một miếng; một ngụm
ngay lập tức; thẳng thừng (phủ nhận, thừa nhận, v.v.); một miếng; một ngụm
一口 thường mang nghĩa “ngay lập tức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 一口 cùng cụm 一口气 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một hơi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giá cố định; giá không đổi
›一去无影踪yī qù wú yǐng zōngđi mà không để lại dấu vết
›一去不复返yī qù bù fù fǎnđi mãi không về
›一口咬定yī kǒu yǎo dìngkhăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố; bám lấy quan điểm của mình
›一去不回yī qù bù huíđi mãi không về
›一口气yī kǒu qìmột hơi; liền một mạch; liên tục
›一卡通Yī kǎ tōngtên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Bắc…
›一口气儿yī kǒu qì rbiến thể er hoá của 一口氣|一口气[yi1 kou3 qi4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.