Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
易开罐易開罐

yì kāi guàn

易开罐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 易开罐 trong tiếng Việt

(Đài Loan) lon bật nắp; lon dễ mở (có vòng giật)

Tra từ liên quan