一块儿一塊兒 yī kuài r 一块儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一块儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan