Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一块儿一塊兒

yī kuài r

一块儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一块儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

Tra từ liên quan