Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一块一塊

yī kuài

一块 là gì?

一块 [yī kuài] có nghĩa là một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一块 trong tiếng Việt

  1. một khối
  2. một miếng
  3. một (đơn vị tiền)
  4. cùng nhau
  5. ở cùng nơi

Cách đọc và ghi nhớ 一块

一块 được đọc là yī kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan