Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
易经
Yì jīng

Kinh Dịch ("I Ching")

Cụm từ
异腈
yì jīng

carbylamin; isocyanide

Cụm từ
缢颈
yì jǐng

tự treo cổ

Cụm từ
义警
yì jǐng

dân phòng; tình nguyện viên (cảnh sát)

Cụm từ
遗精
yí jīng

mộng tinh

Cụm từ
一惊一乍
yī jīng yī zhà

hoảng hốt; hốt hoảng

Cụm từ
伊金霍洛
Yī jīn huò luò

Cờ Ejin Horo (Ejen Khoruu khoshuu) ở địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
伊金霍洛旗
Yī jīn huò luò qí

Cờ Ejin Horo (Ejen Khoruu khoshuu) ở địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
易激惹
yì jī rě

dễ kích động

Cụm từ
一击入洞
yī jī rù dòng

cú đánh hole-in-one (golf); cú đánh một gậy vào lỗ (golf)

Cụm từ
一级士官
yī jí shì guān

hạ sĩ quan (quân đội)

Cụm từ
一级头
yī jí tóu

bộ điều chỉnh cấp đầu tiên (lặn)

Cụm từ
依旧
yī jiù

như trước; vẫn

Cụm từ
已久
yǐ jiǔ

đã lâu

Cụm từ
依计行事
yī jì xíng shì

hành động theo kế hoạch

Cụm từ
易饥症
yì jī zhèng

chứng cuồng ăn

Cụm từ
一句
yī jù

một dòng thơ; một câu

Cụm từ
一举
yī jǔ

một động tác; một hành động; chỉ trong một lần; làm một phát; xong ngay

Cụm từ
依据
yī jù

dựa vào; cơ sở; nền tảng

Cụm từ
宜居
yí jū

đáng sống

Cụm từ
彝剧
Yí jù

nhạc kịch Di

Cụm từ
挹掬
yì jū

múc nước bằng tay

Cụm từ
疑惧
yí jù

nghi ngại

Cụm từ
移居
yí jū

di cư; chuyển đến nơi ở mới

Cụm từ
一举成功
yī jǔ chéng gōng

thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu

Cụm từ
议决
yì jué

quyết định (trong cuộc họp); thông qua (tức là thông qua nghị quyết)

Cụm từ
一决雌雄
yī jué cí xióng

phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch

Cụm từ
益觉困难
yì jué kùn nan

cảm thấy ngày càng khó khăn

Cụm từ
一句话
yī jù huà

nói một lời; nói ngắn gọn

Cụm từ
以军
yǐ jūn

lính Israel

Cụm từ