Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倚靠

yǐ kào

倚靠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倚靠 trong tiếng Việt

tựa vào; dựa vào; dựa dẫm; hỗ trợ; chỗ dựa; lưng ghế

Tra từ liên quan