Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一口气一口氣

yī kǒu qì

一口气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一口气 trong tiếng Việt

một hơi; liền một mạch; liên tục

Tra từ liên quan