一口咬定 yī kǒu yǎo dìng 一口咬定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一口咬定 trong tiếng Việt khăng khăng khẳng địnhcáo buộcgiữ nguyên lời tuyên bốbám lấy quan điểm của mình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan