Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一口咬定

yī kǒu yǎo dìng

一口咬定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一口咬定 trong tiếng Việt

  1. khăng khăng khẳng định
  2. cáo buộc
  3. giữ nguyên lời tuyên bố
  4. bám lấy quan điểm của mình
Tra từ liên quan