Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
一类保护动物
yī lèi bǎo hù dòng wù

động vật được bảo vệ loại A

Cụm từ
仪礼
Yí lǐ

Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 禮記|礼记[Li3 ji4]

Cụm từ
屹立
yì lì

sừng sững; đứng thẳng (dáng vẻ của người)

Cụm từ
毅力
yì lì

sự kiên trì; nghị lực

Cụm từ
义理
yì lǐ

giáo lý (đặc biệt là tôn giáo); lập luận (trong bài phát biểu hoặc tiểu luận)

Cụm từ
迤逦
yǐ lǐ

uốn khúc; quanh co

Cụm từ
医理
yī lǐ

kiến thức y học; nguyên lý khoa học y khoa

Cụm từ
伊利埃斯库
Yī lì āi sī kù

Iliescu

Cụm từ
一连
yī lián

liên tiếp; liên tục; kéo dài

Cụm từ
依恋
yī liàn

gắn bó lưu luyến; không muốn rời xa; bám víu

Cụm từ
一连串
yī lián chuàn

một loạt; một chuỗi

Cụm từ
宜良
Yí liáng

huyện Nghi Lương ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
彝良
Yí liáng

huyện Di Lương ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
异亮氨酸
yì liàng ān suān

isoleucine (Ile), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
宜良县
Yí liáng xiàn

huyện Nghi Lương ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
彝良县
Yí liáng xiàn

huyện Yiliang ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
一脸茫然
yī liǎn máng rán

bối rối; ngơ ngác

Cụm từ
意料
yì liào

dự đoán; mong đợi; sự mong đợi

Cụm từ
衣料
yī liào

vải may quần áo

Cụm từ
医疗
yī liáo

điều trị y tế

Cụm từ
医疗保健
yī liáo bǎo jiàn

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗保险
yī liáo bǎo xiǎn

bảo hiểm y tế

Cụm từ
医疗费
yī liáo fèi

chi phí y tế

Cụm từ
医疗护理
yī liáo hù lǐ

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗经验
yī liáo jīng yàn

chuyên môn y tế

Cụm từ
医疗器械
yī liáo qì xiè

thiết bị y tế

Cụm từ
医疗疏失
yī liáo shū shī

sơ suất y khoa; sai sót y khoa

Cụm từ
意料之中
yì liào zhī zhōng

không có gì ngạc nhiên; như mong đợi

Cụm từ
蚁䴕
yǐ liè

(loài chim ở Trung Quốc) chim ngoáy cổ Âu-Á (Jynx torquilla)

Cụm từ
伊利格瑞
Yī lì gé ruì

Luce Irigaray (1930-), nhà phân tâm học và nhà nữ quyền Pháp

Cụm từ