一口气儿一口氣兒 yī kǒu qì r 一口气儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一口气儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 一口氣|一口气[yi1 kou3 qi4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan