Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拆借
chāi jiè

vay hoặc cho vay ngắn hạn

Cụm từ
拆解
chāi jiě

tháo rời

Cụm từ
拆开
chāi kāi

tháo dỡ; tháo rời; mở ra (thứ gì được niêm phong); tháo chỉ

Cụm từ
柴可夫斯基
Chái kě fū sī jī

Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga

Cụm từ
柴科夫斯基
Chái kē fū sī jī

Piotr Ilyich Tchaikowsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga, tác giả 6 bản giao hưởng và vở opera Eugene Onegin

Cụm từ
豺狼
chái láng

linh cẩu và sói; sói tham lam; nghĩa bóng: người ác; bao ác tàn nhẫn

Cụm từ
豺狼座
Chái láng zuò

Chòm sao Thiên Lang

Cụm từ
差旅费
chāi lǚ fèi

chi phí đi công tác

Cụm từ
柴门
chái mén

nghĩa đen: gia đình tiều phu; xuất thân khiêm tốn; gia cảnh nghèo khó

Cụm từ
柴米油盐
chái mǐ yóu yán

nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muối; nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống

Cụm từ
柴米油盐酱醋茶
chái mǐ yóu yán jiàng cù chá

nghĩa đen: củi, gạo, dầu, muối, xì dầu, giấm và trà; nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống

Cụm từ
差派
chāi pài

phái đi

Cụm từ
差遣
chāi qiǎn

cử đi (làm việc)

Cụm từ
拆迁
chāi qiān

phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân

Cụm từ
柴犬
chái quǎn

shiba inu (giống chó Nhật Bản)

Cụm từ
拆散
chāi sàn

chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)

Cụm từ
差事
chāi shi

việc vặt; nhiệm vụ; công việc; ủy thác; LT:件[jian4]; xem thêm 差使[chai1 shi5]

Cụm từ
差使
chāi shi

chức vụ chính thức; nhiệm vụ; công tác; Lượng từ: 件[jian4]; xem thêm 差事[chai1 shi5]

Cụm từ
拆台
chāi tái

(sân khấu) dỡ sân khấu; (nghĩa bóng) phá hoại kế hoạch của ai đó; làm ai đó mất mặt

Cụm từ
拆息
chāi xī

lãi suất hàng ngày của khoản vay

Cụm từ
拆洗
chāi xǐ

tháo ra giặt (ví dụ: quần áo lót bông)

Cụm từ
拆下
chāi xià

tháo ra; tháo rời

Cụm từ
拆线
chāi xiàn

tháo chỉ khâu (vết thương)

Cụm từ
拆卸
chāi xiè

tháo dỡ; tháo rời

Cụm từ
柴薪
chái xīn

củi

Cụm từ
差役
chāi yì

lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến

Cụm từ
拆用
chāi yòng

tháo ra dùng lại; tận dụng linh kiện

Cụm từ
柴油
chái yóu

nhiên liệu diesel

Cụm từ
柴油发动机
chái yóu fā dòng jī

động cơ diesel

Cụm từ
柴油机
chái yóu jī

động cơ diesel

Cụm từ