Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
查克拉
chá kè lā

luân xa (từ mượn)

Cụm từ
查克·诺里斯
Chá kè · Nuò lǐ sī

Chuck Norris (1940-), võ sĩ và diễn viên người Mỹ

Cụm từ
查克瑞
chá kè ruì

chakra

Cụm từ
插孔
chā kǒng

jack; ổ cắm

Cụm từ
岔口
chà kǒu

ngã ba; ngã rẽ trên đường

Cụm từ
插口
chā kǒu

ổ cắm (cho phích điện); cắt ngang (người khác đang nói); chen vào

Cụm từ
查扣
chá kòu

tịch thu; tịch biên

Cụm từ
茬口
chá kǒu

đất đã thu hoạch để luân canh; một cơ hội

Cụm từ
查理大帝
Chá lǐ Dà dì

Charlemagne (khoảng 747-khoảng 814), Vua của người Frank, Hoàng đế La Mã Thần thánh từ năm 800

Cụm từ
茶陵
Chá líng

huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
茶陵县
Chá líng Xiàn

huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
岔流
chà liú

nhánh sông

Cụm từ
查理周刊
Chá lǐ Zhōu kān

Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)

Cụm từ
茶楼
chá lóu

nhà trà (thường hai tầng)

Cụm từ
岔路
chà lù

ngã rẽ trên đường

Cụm từ
茶马古道
Chá mǎ gǔ dào

con đường trà và ngựa cổ hay Con đường Tơ lụa phía nam, có từ thế kỷ 6, từ Tây Tạng và Tứ Xuyên qua Vân Nam và Đông Nam Á, đến Bhutan, Sikkim, Ấn Độ và xa hơn

Cụm từ
茶马互市
Chá mǎ hù shì

chợ trà và ngựa thời xưa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được hợp thức hóa như một doanh nghiệp nhà nước dưới triều Tống

Cụm từ
查明
chá míng

điều tra và phát hiện; xác minh

Cụm từ
差谬
chà miù

lỗi

Cụm từ
查没
chá mò

tịch thu

Cụm từ
刹那
chà nà

một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt

Cụm từ
察纳
chá nà

điều tra và chấp nhận

Cụm từ
觇标
chān biāo

mốc khảo sát

Cụm từ
啴啴
chǎn chǎn

thư thái và ung dung

Cụm từ
潺潺
chán chán

rì rào; líu rì rào (âm thanh của nước)

Cụm từ
谗谄
chán chǎn

nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống

Cụm từ
铲车
chǎn chē

xe xúc lật; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
产程
chǎn chéng

quá trình sinh nở

Cụm từ
禅城
Chán chéng

xem 禪城區|禅城区[Chan2 cheng2 qu1]

Cụm từ
禅城区
Chán chéng qū

quận Chancheng, thành phố Phật Sơn, Quảng Đông

Cụm từ