差遣 là gì?
差遣 [chāi qiǎn] có nghĩa là cử đi (làm việc).
Nghĩa của từ 差遣 trong tiếng Việt
cử đi (làm việc)
Cách đọc và ghi nhớ 差遣
差遣 được đọc là chāi qiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cử đi (làm việc)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .