Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差使

chāi shi

差使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差使 trong tiếng Việt

chức vụ chính thức; nhiệm vụ; công tác; Lượng từ: 件[jian4]; xem thêm 差事[chai1 shi5]

Tra từ liên quan