Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
檄书
xí shū

(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức; lời lên án chính thức

Cụm từ
洗漱
xǐ shù

rửa mặt và súc miệng

Cụm từ
稀疏
xī shū

thưa thớt; không thường xuyên; lan tỏa mỏng

Cụm từ
细数
xì shǔ

đếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua

Cụm từ
鼷鼠
xī shǔ

chuột

Cụm từ
嬉耍
xī shuǎ

chơi đùa

Cụm từ
戏耍
xì shuǎ

tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc

Cụm từ
洗刷
xǐ shuā

lau chùi sạch; chà sát; (bóng) loại bỏ (danh tiếng xấu, hiểu lầm, v.v.)

Cụm từ
蟋蟀
xī shuài

con dế (côn trùng)

Cụm từ
蟋蟀草
xī shuài cǎo

cỏ mần trầu (Eleusine indica)

Cụm từ
西双版纳
Xī shuāng bǎn nà

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam

Cụm từ
西双版纳粗榧
xī shuāng bǎn nà cū fěi

Cephalotaxus mannii (thực vật)

Cụm từ
西双版纳傣族自治州
Xī shuāng bǎn nà Dǎi zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
西双版纳州
Xī shuāng bǎn nà Zhōu

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
吸水
xī shuǐ

thấm nước

Cụm từ
浠水
Xī shuǐ

huyện Xishui ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
习水
Xí shuǐ

huyện Xishui ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
细水长流
xì shuǐ cháng liú

nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi; nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa; làm việc đều đặn từng chút một

Cụm từ
浠水县
Xī shuǐ xiàn

huyện Xishui ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
习水县
Xí shuǐ xiàn

huyện Xishui ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
吸吮
xī shǔn

mút (cái gì đó); hút vào

Cụm từ
戏说
xì shuō

hình thức kịch bao gồm tường thuật lịch sử; lịch sử dưới dạng chuyện đùa; kéo giãn lịch sử cho câu chuyện đùa; câu chuyện vui với diễn giải gượng ép về lịch sử; so sánh vô lý để…

Cụm từ
细说
xì shuō

kể chi tiết

Cụm từ
戏说剧
xì shuō jù

phim dã sử cổ trang (trên TV)

Cụm từ
西属撒哈拉
Xī shǔ Sā hā lā

Tây Sahara thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha ở Châu Phi)

Cụm từ
希斯
Xī sī

Heath (tên)

Cụm từ
细思极恐
xì sī jí kǒng

nghĩ kỹ thì thấy sợ (thuật ngữ, khoảng 2013)

Cụm từ
希斯·莱杰
Xī sī · Lái jié

Heath Ledger, nam diễn viên Úc (1979-2008)

Cụm từ
希斯仑
Xī sī lún

Hezron (con của Perez)

Cụm từ
希思罗
Xī sī luó

Sân bay Heathrow (một sân bay ở London)

Cụm từ