Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
西戎
Xī róng

người Xirong, một nhóm dân tộc cổ đại ở Tây Trung Quốc từ thời nhà Chu trở đi; người Xionites (dân du mục Trung Á)

Cụm từ
息肉
xī ròu

(y học) polyp

Cụm từ
瘜肉
xī ròu

biến thể của 息肉[xi1 rou4]

Cụm từ
吸入
xī rù

hít vào; hút vào; hít thở

Cụm từ
细软
xì ruǎn

mịn và mềm; đồ quý giá

Cụm từ
吸入阀
xī rù fá

van hút

Cụm từ
吸入剂
xī rù jì

thuốc hít

Cụm từ
细润
xì rùn

mịn màng và bóng bẩy

Cụm từ
吸入器
xī rù qì

ống hít

Cụm từ
西撒哈拉
Xī Sā hā lā

Tây Sahara

Cụm từ
西塞罗
Xī sāi luó

Marcus Tullius Cicero (106-43 TCN), chính trị gia, nhà hùng biện và triết gia La Mã nổi tiếng, bị sát hại theo lệnh của Marc Anthony

Cụm từ
西塞山
Xī sài shān

quận Tây Tạc Sơn của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
西塞山区
Xī sài shān qū

quận Tây Tạc Sơn của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
西萨摩亚
Xī Sà mó yà

Tây Samoa

Cụm từ
喜色
xǐ sè

vẻ mặt vui tươi; nhìn vui vẻ

Cụm từ
细沙
xì shā

cát mịn

Cụm từ
西沙
Xī shā

xem 西沙群島|西沙群岛[Xi1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
锡山
Xī shān

quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
喜山白眉朱雀
xǐ shān bái méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mày trắng Himalaya (Carpodacus thura)

Cụm từ
喜山点翅朱雀
xǐ shān diǎn chì zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông cánh đốm (Carpodacus rodopeplus)

Cụm từ
膝上舞
xī shàng wǔ

múa trên đùi

Cụm từ
膝上型
xī shàng xíng

máy tính xách tay

Cụm từ
膝上型电脑
xī shàng xíng diàn nǎo

máy tính xách tay

Cụm từ
喜山红眉朱雀
xǐ shān hóng méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) hồng tước mày đỏ đẹp Himalaya (Carpodacus pulcherrimus)

Cụm từ
喜山𫛭
xǐ shān kuáng

(loài chim ở Trung Quốc) ó Himalaya (Buteo burmanicus)

Cụm từ
西山区
Xī shān qū

quận Xishan của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam

Cụm từ
锡山区
Xī shān qū

quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
稀少
xī shǎo

thưa thớt; hiếm

Cụm từ
西沙群岛
Xī shā Qún dǎo

Quần đảo Hoàng Sa, ở Biển Đông

Cụm từ
洗肾
xǐ shèn

chạy thận nhân tạo

Cụm từ