Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
湘勇
Xiāng yǒng

Quân đội Hồ Nam, lực lượng không chính quy thành lập vào những năm 1850 để chống lại cuộc nổi dậy Thiên Quốc Thái Bình

Cụm từ
享有
xiǎng yǒu

hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)

Cụm từ
香油
xiāng yóu

dầu mè; dầu thơm

Cụm từ
香鼬
xiāng yòu

chồn núi; chồn cao nguyên

Cụm từ
向右拐
xiàng yòu guǎi

rẽ phải

Cụm từ
享誉
xiǎng yù

nổi tiếng

Cụm từ
湘语
Xiāng yǔ

Phương ngữ Tương (tiếng Hồ Nam) được nói ở tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
相遇
xiāng yù

gặp; gặp gỡ; tình cờ gặp

Cụm từ
项羽
Xiàng Yǔ

Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại

Cụm từ
鲞鱼
xiǎng yú

cá khô

Cụm từ
像元
xiàng yuán

điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)

Cụm từ
襄垣
Xiāng yuán

huyện Tương Nguyên ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ
乡愿
xiāng yuàn

(văn học) kẻ đạo đức giả; người hai mặt

Cụm từ
香橼
xiāng yuán

quả bưởi

Cụm từ
襄垣县
Xiāng yuán xiàn

huyện Tương Nguyên ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ
相约
xiāng yuē

đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp

Cụm từ
祥云
xiáng yún

đám mây kỳ diệu

Cụm từ
祥云县
Xiáng yún xiàn

huyện Xiangyun thuộc châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
香皂
xiāng zào

xà phòng thơm; xà phòng tắm; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
像章
xiàng zhāng

huy hiệu; phù hiệu; huy hiệu cài ve áo (ví dụ: có chân dung nhỏ của lãnh tụ quốc gia vĩ đại)

Cụm từ
乡长
xiāng zhǎng

trưởng làng; chủ tịch (của làng hoặc xã)

Cụm từ
香獐子
xiāng zhāng zi

hươu xạ (Moschus moschiferus)

Cụm từ
向着
xiàng zhe

hướng về; đối diện (ai đó hoặc cái gì đó); (thân mật) đứng về phía; thích

Cụm từ
乡镇
xiāng zhèn

làng; xã

Cụm từ
相争
xiāng zhēng

tranh giành lẫn nhau; đánh nhau; xung đột lẫn nhau

Cụm từ
象征
xiàng zhēng

biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho

Cụm từ
象征性
xiàng zhēng xìng

mang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưng

Cụm từ
象征主义
xiàng zhēng zhǔ yì

chủ nghĩa tượng trưng

Cụm từ
相纸
xiàng zhǐ

giấy ảnh

Cụm từ
香脂
xiāng zhī

nhựa thơm; kem dưỡng da

Cụm từ