享有
hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)
hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)
享有 thường mang nghĩa “hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 享有, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thưởng thức (tức là có quyền sử dụng hoặc hưởng lợi)
›享年xiǎng niánhưởng thọ đến tuổi
›享乐xiǎng lèhưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống
›享乐主义xiǎng lè zhǔ yìchủ nghĩa hưởng lạc
›享名xiǎng mínghưởng danh tiếng
›享乐主义者xiǎng lè zhǔ yì zhěngười theo chủ nghĩa hưởng lạc
›享受xiǎng shòutận hưởng; sống xa hoa; niềm vui; LT:種|种[zhong3]
›享国xiǎng guótrị vì
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.