Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
相中
xiāng zhòng

hợp ý; chọn (sau khi xem xét); cách phát âm tại Đài Loan: [xiang4 zhong4]

Cụm từ
象州
Xiàng zhōu

huyện Xiangzhou ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
香洲
Xiāng zhōu

quận Hương Châu, thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
香洲区
Xiāng zhōu Qū

Quận Hương Châu của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
象州县
Xiàng zhōu xiàn

huyện Xiangzhou ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
相助
xiāng zhù

giúp đỡ lẫn nhau; đến giúp ai đó

Cụm từ
香烛
xiāng zhú

nhang và nến

Cụm từ
相撞
xiāng zhuàng

va chạm; tai nạn; đâm vào nhau; va đụng; gặp phải

Cụm từ
项庄舞剑,志在沛公
Xiàng Zhuāng wǔ jiàn , zhì zài Pèi gōng

xem 項莊舞劍,意在沛公|项庄舞剑,意在沛公[Xiang4 Zhuang1 wu3 jian4 , yi4 zai4 Pei4 gong1]

Cụm từ
巷子
xiàng zi

hẻm

Cụm từ
橡子
xiàng zǐ

hạt sồi

Cụm từ
箱子
xiāng zi

vali; rương; hộp; rương lớn; hộp đựng; LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

Cụm từ
香子兰
xiāng zǐ lán

vanilla; Cây vanilla planifolia

Cụm từ
橡子面
xiàng zi miàn

bột hạt sồi

Cụm từ
橡子面儿
xiàng zi miàn r

biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]

Cụm từ
相左
xiāng zuǒ

không gặp được nhau; mâu thuẫn với nhau; bất đồng với nhau

Cụm từ
向左拐
xiàng zuǒ guǎi

rẽ trái

Cụm từ
陷害
xiàn hài

gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại; vu oan

Cụm từ
咸海
Xián Hǎi

Biển Aral

Cụm từ
先汉
Xiān Hàn

Nhà Tây Hán (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 西漢|西汉[Xi1 Han4]

Cụm từ
显焓
xiǎn hán

enthalpy hiển (nhiệt động lực học); năng lượng cần thiết để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

Cụm từ
仙鹤
xiān hè

sếu đầu đỏ (Grus japonensis)

Cụm từ
先河
xiān hé

nguồn; tiền thân; người đi trước

Cụm từ
显赫
xiǎn hè

lừng lẫy; nổi tiếng

Cụm từ
嫌恨
xián hèn

hận thù

Cụm từ
显赫人物
xiǎn hè rén wù

một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc

Cụm từ
鲜红
xiān hóng

đỏ tươi; đỏ rực

Cụm từ
先后
xiān hòu

sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên; liên tiếp; hết cái này đến cái khác

Cụm từ
先后顺序
xiān hòu shùn xù

trình tự theo thứ tự

Cụm từ
仙后座
Xiān hòu zuò

chòm sao Cassiopeia

Cụm từ