Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相纸相紙

xiàng zhǐ

相纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相纸 trong tiếng Việt

giấy ảnh

Tra từ liên quan