乡愿鄉愿 xiāng yuàn 乡愿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乡愿 trong tiếng Việt (văn học) kẻ đạo đức giả; người hai mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan