Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香油

xiāng yóu

香油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香油 trong tiếng Việt

  1. dầu mè
  2. dầu thơm
Tra từ liên quan