象征象徵
象征 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 象征 trong tiếng Việt
biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho
biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho