Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
象征象徵

xiàng zhēng

象征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 象征 trong tiếng Việt

biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho

Tra từ liên quan