向着 là gì?
向着 [xiàng zhe] có nghĩa là hướng về; đối diện (ai đó hoặc cái gì đó); (thân mật) đứng về phía; thích.
Nghĩa của từ 向着 trong tiếng Việt
- hướng về
- đối diện (ai đó hoặc cái gì đó)
- (thân mật) đứng về phía
- thích
Cách đọc và ghi nhớ 向着
向着 được đọc là xiàng zhe, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về; đối diện (ai đó hoặc cái gì đó); (thân mật) đứng về phía; thích”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .