Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
沧源佤族自治县
Cāng yuán Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Va Thương Nguyên ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
沧源县
Cāng yuán xiàn

huyện tự trị Va Thương Nguyên ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
沧州
Cāng zhōu

thành phố cấp địa khu Thương Châu ở Hà Bắc

Cụm từ
沧州市
Cāng zhōu Shì

thành phố cấp địa khu Thương Châu ở Hà Bắc

Cụm từ
苍术
cāng zhú

thương truật (thân rễ phơi khô của một số loài thuộc chi Atractylodes) (Đông y)

Cụm từ
藏拙
cáng zhuó

tránh làm việc mà mình vụng về để giữ thể diện

Cụm từ
藏踪
cáng zōng

che giấu

Cụm từ
残害
cán hài

làm bị thương; tàn phá; tàn sát

Cụm từ
残骸
cán hái

hài cốt; mảnh vỡ

Cụm từ
参劾
cān hé

buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức

Cụm từ
惨红
cǎn hóng

đỏ thẫm

Cụm từ
餐后酒
cān hòu jiǔ

rượu tiêu hóa

Cụm từ
餐会
cān huì

bữa tiệc tối; tiệc trưa

Cụm từ
惨祸
cǎn huò

bi kịch khủng khiếp; tai hoạ nghiêm trọng

Cụm từ
残疾
cán jí

tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật

Cụm từ
参加
cān jiā

tham gia; tham dự

Cụm từ
参见
cān jiàn

tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng); bái kiến

Cụm từ
蚕茧
cán jiǎn

kén tằm

Cụm từ
蚕茧纸
cán jiǎn zhǐ

giấy làm từ kén tằm

Cụm từ
参校
cān jiào

hiệu đính; chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn; thẩm định và chỉnh sửa văn bản

Cụm từ
惨叫
cǎn jiào

la hét; gào thét thảm thiết; tiếng thét thê lương

Cụm từ
参加者
cān jiā zhě

người tham gia

Cụm từ
残疾儿
cán jí ér

trẻ bị dị tật; trẻ bị biến dạng

Cụm từ
餐巾
cān jīn

khăn ăn; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
惨境
cǎn jìng

tình cảnh khốn khổ

Cụm từ
惨景
cǎn jǐng

cảnh tượng thê thảm

Cụm từ
残茎
cán jīng

gốc rạ (thân cây còn lại sau thu hoạch)

Cụm từ
餐巾纸
cān jīn zhǐ

khăn giấy; khăn ăn giấy

Cụm từ
残疾人
cán jí rén

người khuyết tật

Cụm từ
惨剧
cǎn jù

bi kịch; tai họa; thảm kịch

Cụm từ