Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残茎殘莖

cán jīng

残茎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残茎 trong tiếng Việt

gốc rạ (thân cây còn lại sau thu hoạch)

Tra từ liên quan