Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餐会餐會

cān huì

餐会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 餐会 trong tiếng Việt

  1. bữa tiệc tối
  2. tiệc trưa
Tra từ liên quan