餐会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
餐会
bữa tiệc tối; tiệc trưa
Giản thể餐会
Phồn thể餐會
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng