残疾殘疾 cán jí 残疾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 残疾 trong tiếng Việt tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan