惨景慘景 cǎn jǐng 惨景 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惨景 trong tiếng Việt cảnh tượng thê thảm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan