Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨景慘景

cǎn jǐng

惨景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨景 trong tiếng Việt

cảnh tượng thê thảm

Tra từ liên quan