Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参见參見

cān jiàn

参见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参见 trong tiếng Việt

tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng); bái kiến

Tra từ liên quan