Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残疾儿殘疾兒

cán jí ér

残疾儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残疾儿 trong tiếng Việt

  1. trẻ bị dị tật
  2. trẻ bị biến dạng
Tra từ liên quan