残骸殘骸 cán hái 残骸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 残骸 trong tiếng Việt hài cốtmảnh vỡ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan