Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残骸殘骸

cán hái

残骸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残骸 trong tiếng Việt

  1. hài cốt
  2. mảnh vỡ
Tra từ liên quan