Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚕茧蠶繭

cán jiǎn

蚕茧 là gì?

蚕茧 [cán jiǎn] có nghĩa là kén tằm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚕茧 trong tiếng Việt

kén tằm

Cách đọc và ghi nhớ 蚕茧

蚕茧 được đọc là cán jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kén tằm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan