餐巾
餐巾 là gì?
餐巾 [cān jīn] có nghĩa là khăn ăn; LT:張|张[zhang1].
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 餐巾 trong tiếng Việt
- khăn ăn
- LT:張|张[zhang1]
Cách đọc và ghi nhớ 餐巾
餐巾 được đọc là cān jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn ăn; LT:張|张[zhang1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .