Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餐巾

cān jīn

餐巾 là gì?

餐巾 [cān jīn] có nghĩa là khăn ăn; LT:張|张[zhang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 餐巾 trong tiếng Việt

  1. khăn ăn
  2. LT:張|张[zhang1]

Cách đọc và ghi nhớ 餐巾

餐巾 được đọc là cān jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn ăn; LT:張|张[zhang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan