Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍蝇老虎蒼蠅老虎

cāng ying lǎo hǔ

苍蝇老虎 là gì?

苍蝇老虎 [cāng ying lǎo hǔ] có nghĩa là (thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍蝇老虎 trong tiếng Việt

(thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)

Cách đọc và ghi nhớ 苍蝇老虎

苍蝇老虎 được đọc là cāng ying lǎo hǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan