Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
往返
wǎng fǎn

đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi

Cụm từ
枉费
wǎng fèi

phí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.); cố gắng trong vô vọng

Cụm từ
王妃
wáng fēi

công chúa (ở Châu Âu)

Cụm từ
王菲
Wáng Fēi

Vương Phi (1969-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Hong Kong

Cụm từ
网飞
Wǎng fēi

Netflix, công ty giải trí Mỹ

Cụm từ
望风
wàng fēng

canh chừng; theo dõi

Cụm từ
望风捕影
wàng fēng bǔ yǐng

xem 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]

Cụm từ
往复
wǎng fù

đi và trở lại; thực hiện chuyến đi về; phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại (của bộ phận máy)

Cụm từ
王府
wáng fǔ

phủ của hoàng tử

Cụm từ
王府井
Wáng fǔ jǐng

Khu Vương Phủ Tỉnh ở trung tâm Bắc Kinh, nổi tiếng với mua sắm

Cụm từ
往复锯
wǎng fù jù

máy cưa kiếm

Cụm từ
望夫石
Wàng fū Shí

Thạch Vọng Phu ở Sa Điền 沙田[Sha1 tian2], Hồng Kông

Cụm từ
往复运动
wǎng fù yùn dòng

chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại

Cụm từ
王夫之
Wáng Fū zhī

Vương Phu Chi (1619-1692), học giả uyên bác thời chuyển giao Minh-Thanh

Cụm từ
网格
wǎng gé

lưới; mạng; lưới mắt cáo

Cụm từ
王公
wáng gōng

công tước và hoàng tử; quý tộc

Cụm từ
王宫
wáng gōng

hoàng cung

Cụm từ
网购
wǎng gòu

mua sắm qua mạng; mua hàng trực tuyến

Cụm từ
亡故
wáng gù

chết; qua đời

Cụm từ
往古
wǎng gǔ

thuở xưa; ngày xưa

Cụm từ
枉顾
wǎng gù

sao nhãng; lạm dụng; sử dụng sai; ngược đãi

Cụm từ
网罟
wǎng gǔ

lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]

Cụm từ
王冠
wáng guān

vương miện

Cụm từ
网管
wǎng guǎn

quản lý mạng; quản trị web

Cụm từ
网关
wǎng guān

bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)

Cụm từ
王光良
Wáng Guāng liáng

Michael Wong (1970-), ca sĩ và nhà soạn nhạc người Hoa Malaysia

Cụm từ
网管接口
wǎng guǎn jiē kǒu

giao diện quản lý mạng

Cụm từ
网管系统
wǎng guǎn xì tǒng

quản lý mạng

Cụm từ
网管员
wǎng guǎn yuán

quản lý mạng; quản trị viên mạng

Cụm từ
亡国
wáng guó

(một quốc gia) bị tiêu diệt; bị khuất phục; quốc gia bại vong

Cụm từ