Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枉顾枉顧

wǎng gù

枉顾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枉顾 trong tiếng Việt

sao nhãng; lạm dụng; sử dụng sai; ngược đãi

Tra từ liên quan