Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网格網格

wǎng gé

网格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网格 trong tiếng Việt

lưới; mạng; lưới mắt cáo

Tra từ liên quan