Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王冠

wáng guān

王冠 là gì?

王冠 [wáng guān] có nghĩa là vương miện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王冠 trong tiếng Việt

vương miện

Cách đọc và ghi nhớ 王冠

王冠 được đọc là wáng guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vương miện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan