Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枉费枉費

wǎng fèi

枉费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枉费 trong tiếng Việt

phí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.); cố gắng trong vô vọng

Tra từ liên quan