Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
旺角
Wàng Jiǎo

Mong Kok (khu vực ở Hồng Kông)

Cụm từ
王家瑞
Wáng Jiā ruì

Vương Gia Duệ (1949-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, từng là trưởng ban Liên lạc Đối ngoại của trung ương ĐCSTQ 對外聯絡部|对外联络部[dui4 wai4 lian2 luo4 bu4] 2003-2015

Cụm từ
王家卫
Wáng Jiā wèi

Vương Gia Vệ (1956-), đạo diễn phim Hồng Kông

Cụm từ
往届
wǎng jiè

các kỳ trước; những năm trước

Cụm từ
网禁
wǎng jìn

kiểm duyệt Internet

Cụm từ
望京
Wàng jīng

khu Vọng Kinh ở Bắc Kinh

Cụm từ
枉径
wǎng jìng

con đường quanh co

Cụm từ
网景
Wǎng jǐng

Netscape

Cụm từ
汪精卫
Wāng Jīng wèi

Uông Tinh Vệ (1883-1944), chính trị gia cánh tả Quốc Dân Đảng, sau này cộng tác với Nhật Bản

Cụm từ
网际色情
wǎng jì sè qíng

nội dung khiêu dâm trên mạng

Cụm từ
网际网路
wǎng jì wǎng lù

Internet

Cụm từ
网际网络
wǎng jì wǎng luò

Internet

Cụm từ
网际协定
wǎng jì xié dìng

giao thức Internet; IP

Cụm từ
网剧
wǎng jù

phim chiếu mạng

Cụm từ
王君如
Wáng Jūn rú

Cyndi Wang (1982-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan

Cụm từ
王军霞
Wáng Jūn xiá

Vương Quân Hạ (1973-), vận động viên chạy đường dài Trung Quốc

Cụm từ
网卡
wǎng kǎ

thẻ thích ứng mạng (tin học)

Cụm từ
网咖
wǎng kā

quán Internet (Đài Loan)

Cụm từ
网课
wǎng kè

lớp học trực tuyến

Cụm từ
网孔
wǎng kǒng

lưới

Cụm từ
望奎
Wàng kuí

huyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
望奎县
Wàng kuí xiàn

huyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
往来
wǎng lái

giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại

Cụm từ
往来帐户
wǎng lái zhàng hù

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
枉劳
wǎng láo

làm việc uổng phí

Cụm từ
王老吉
Wáng lǎo jí

Wanglaoji (thương hiệu nước giải khát)

Cụm từ
王老五
wáng lǎo wǔ

người độc thân (nghĩa đen: đứa con thứ năm của gia đình họ Vương)

Cụm từ
往例
wǎng lì

thông lệ trong quá khứ; tiền lệ

Cụm từ
王力
Wáng Lì

Wang Li (1900-1986), một trong những người tiên phong của ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại

Cụm từ
网恋
wǎng liàn

chuyện tình trên mạng; hẹn hò qua mạng; hẹn hò trên Internet

Cụm từ