Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王公

wáng gōng

王公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王公 trong tiếng Việt

công tước và hoàng tử; quý tộc

Tra từ liên quan