Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹射座椅彈射座椅

tán shè zuò yǐ

弹射座椅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹射座椅 trong tiếng Việt

ghế phóng thoát hiểm

Tra từ liên quan