Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹射座舱彈射座艙

tán shè zuò cāng

弹射座舱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹射座舱 trong tiếng Việt

khoang phóng thoát hiểm

Tra từ liên quan