弹射座舱彈射座艙 tán shè zuò cāng 弹射座舱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弹射座舱 trong tiếng Việt khoang phóng thoát hiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan