Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
碳酸
tàn suān

axit cacbonic; cacbonat

Cụm từ
碳酸钙
tàn suān gài

canxi cacbonat

Cụm từ
碳酸钾
tàn suān jiǎ

kali cacbonat

Cụm từ
碳酸钠
tàn suān nà

soda; natri cacbonat (hóa học)

Cụm từ
碳酸氢钠
tàn suān qīng nà

natri bicacbonat

Cụm từ
碳酸岩
tàn suān yán

đá cacbonat (địa chất)

Cụm từ
碳酸盐
tàn suān yán

muối cacbonat (hóa học)

Cụm từ
探索
tàn suǒ

khám phá; thăm dò

Cụm từ
探索性
tàn suǒ xìng

mang tính khám phá

Cụm từ
坍塌
tān tā

sụp đổ

Cụm từ
啴啴
tān tān

(văn học) thở hổn hển (của động vật kéo); (văn học) đông đúc ấn tượng

Cụm từ
谈谈
tán tán

thảo luận; trò chuyện

Cụm từ
覃塘
Tán táng

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
覃塘区
Tán táng qū

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
探讨
tàn tǎo

điều tra; thăm dò

Cụm từ
忐忑
tǎn tè

lo lắng; bồn chồn

Cụm từ
忐忑不安
tǎn tè - bù ān

bất an; trong tình trạng hỗn loạn

Cụm từ
摊提
tān tí

phân bổ chi phí; sự phân bổ chi phí

Cụm từ
谈天
tán tiān

trò chuyện

Cụm từ
谈天说地
tán tiān shuō dì

nói không ngừng; nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời

Cụm từ
弹跳
tán tiào

nảy; nhảy; bật

Cụm từ
弹跳板
tán tiào bǎn

ván nhún

Cụm từ
探听
tàn tīng

dò hỏi; cố gắng tìm hiểu; tọc mạch

Cụm từ
探头
tàn tóu

thò đầu ra (hoặc vào); đầu dò; máy dò; bộ phận tìm kiếm

Cụm từ
摊头
tān tóu

quầy hàng của người bán

Cụm từ
滩头
tān tóu

bãi biển; bãi cát

Cụm từ
滩头堡
tān tóu bǎo

đầu cầu (quân sự)

Cụm từ
探头探脑儿
tàn tóu tàn nǎo r

biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]

Cụm từ
坦途
tǎn tú

đường cao tốc; đường bằng phẳng

Cụm từ
滩涂
tān tú

bãi bùn

Cụm từ