Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石棉

shí mián

石棉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石棉 trong tiếng Việt

amiăng

Tra từ liên quan